vỡ lẽ

vỡ lẽ

Sau cuộc thảo luận, mọi người đều vỡ lẽ ra.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hiểu ra, nhận thức rõ ràng sau khi không hiểu hoặc hiểu sai: "vỡ lẽ" chỉ hành động đột nhiên hiểu thấu đáo một vấn đề, sự việc trước đó còn mơ hồ, khó hiểu hoặc bị hiểu lầm. Sự hiểu biết này thường đến sau một quá trình suy nghĩ, thảo luận hoặc chứng kiến sự việc.
    • Sáng tỏ, được làm : "vỡ lẽ" cũng có nghĩamột điều đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu sau khi đã được giải thích hoặc phân tích.
dụ sử dụng
  • (Sau khi nghe giải thích, tôi mới hiểu vấn đề.)
  • (Bàn bạc mãi về vấn đề đó mới hiểu .)
  • (Anh ta nhận ra rằng mình đã phạm sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vỡ lẽ chân tướng": hiểu bản chất thật của sự việc, thường sau khi bị che giấu hoặc lừa dối.

    • Sau cuộc điều tra, cảnh sát vỡ lẽ chân tướng vụ án. (Sau cuộc điều tra, cảnh sát hiểu bản chất thật của vụ án.)
  • "vỡ lẽ ra": cụm từ nhấn mạnh quá trình hiểu ra một cách đột ngột.

    • Đọc xong bức thư, ấy vỡ lẽ ra mọi chuyện. (Đọc xong bức thư, ấy hiểu ra mọi chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Vỡ (động từ): tan ra, bung ra, hoặc hiểu ra (trong ngữ cảnh "vỡ lẽ").

    • Cốc vỡ tan tành. (Cốc bị vỡ thành nhiều mảnh.)
  • Lẽ (danh từ): điều hợp lý, lẽ, chân lý.

    • Lẽ phải thuộc về người tốt. (Chân lý thuộc về người tốt.)
  • Ngộ ra (động từ): hiểu ra, nhận ra sau khi suy nghĩgần nghĩa với "vỡ lẽ".

    • Mãi sau tôi mới ngộ ra ý nghĩa câu nói ấy. (Mãi sau tôi mới hiểu ra ý nghĩa câu nói ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiểu ra: nhận thức rõ ràng sau khi không hiểu.
  • Nhận ra: thấy , biết điều .
  • Sáng tỏ: trở nên rõ ràng, minh bạch.
  • Tỉnh ngộ: hiểu ra lẽ phải, thoát khỏi sự mê muội.
Thành ngữ liên quan
  • Vỡ lẽ ra như trăng rằm: hiểu ra một cách sáng tỏ, rõ ràng như ánh trăng.
    • Sau khi nghe giải thích, anh ấy vỡ lẽ ra như trăng rằm. (Anh ấy hiểu ra một cách rõ ràng trọn vẹn.)

Từ chứa "vỡ lẽ"